Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bảo hộ thương mại" (1)

bảo hộ thương mại
Tiếng Anh Cụm từtrade protection
Từ vựng của tôi
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
Risks from US trade protection measures have decreased compared to previous forecasts.

swap_horiz Từ liên quan "bảo hộ thương mại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bảo hộ thương mại" (1)

Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
Risks from US trade protection measures have decreased compared to previous forecasts.